TaDungFarm.comTà Đùng Farm
Chăn nuôi và nuôi cá

Nuôi cá ao đất ở nông trại đồi Tà Đùng: ao trữ kiêm nuôi cá, chọn cá, qua mùa khô

Ao trữ nước trong vườn đồi Tà Đùng có thể nuôi thêm cá. Cách chọn cá hợp ao trữ, thả mật độ vừa phải, cho ăn, giữ nước và xử lý khi mực nước hạ cuối mùa khô.

A small earthen farm pond between coffee and avocado trees on red hills, ripples where fish feed at dusk, a person at the edge throwing feed, seen from far

Ao trữ nước tưới trong nông trại đồi Tà Đùng có thể nuôi thêm cá, với điều kiện việc tưới vẫn là việc chính: chọn loài cá chịu được mực nước lên xuống (rô phi, trắm cỏ, chép, mè, trôi là những loài nông hộ hay nuôi), thả mật độ thấp, cho ăn vừa đủ, và thu bớt cá trước khi ao hạ sâu cuối mùa khô. Nuôi cá kiểu này cho cá ăn trong nhà và bán lẻ, không phải nuôi thương phẩm lớn.

Bài này viết cho ao đất trong vườn ở xã Tà Đùng (Lâm Đồng; trước 7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Nuôi cá lồng trên mặt hồ thủy điện Đồng Nai 3 là chuyện khác, có bài riêng. Cách đào ao, chọn chỗ, giữ bờ không sạt thuộc danh mục nước tưới của trang.

Ao trữ tưới và ao nuôi cá: khác nhau ở đâu

Ao nuôi cá chuyên thường giữ mực nước ổn định, có cống cấp và thoát, đáy bằng, bờ chắc, được cải tạo trước mỗi vụ. Ao trữ tưới ở vườn đồi Tà Đùng thì khác: đầy vào cuối mùa mưa, cạn dần suốt mùa khô vì bị bơm đi tưới, có khi chỉ còn một phần nhỏ vào tháng cuối mùa khô. Nước ao do mưa và dòng chảy trên sườn đổ vào, mang theo đất, lá, có khi phân bón.

Vì vậy, cá trong ao trữ phải sống được với điều kiện thay đổi đó. Không thể nuôi dày như ao chuyên, không thể nuôi những loài kén nước. Mục đích thực tế nhất là: tận dụng ao để có cá ăn trong gia đình, bán lẻ quanh thôn, và để cá ăn bớt rong, tảo, côn trùng trong ao — chứ không biến ao trữ thành ao kinh doanh.

Có một điều cần cân nhắc trước khi thả cá: thức ăn thừa và phân cá làm nước ao giàu dinh dưỡng, tảo phát triển, nước đục hơn. Nếu ao cấp nước cho hệ nhỏ giọt, bộ lọc phải tốt hơn. Nếu ao là nguồn nước uống cho bò, gà, thì phải theo dõi màu nước kỹ hơn.

Trước khi thả con cá đầu tiên, hãy trả lời ba câu: ao còn bao nhiêu nước vào tháng cuối mùa khô, ai trong nhà sẽ cho cá ăn mỗi ngày, và cá thu về sẽ ăn hay bán cho ai. Ba câu này quyết định nuôi bao nhiêu cá hợp lý hơn mọi con số mật độ chung.

Chọn cá cho ao trữ vùng đồi

Cá rô phi

Chịu được nhiều điều kiện nước, ăn tạp, lớn khá nhanh, là loài nông hộ hay nuôi trong ao nhỏ. Nhược điểm là sinh sản nhanh trong ao, đàn cá con nhiều làm cá chậm lớn; nhiều hộ thu tỉa thường xuyên để giữ mật độ.

Cá trắm cỏ

Ăn cỏ, lá, rong — hợp với nông trại có nhiều cỏ cắt, lá chuối, lá sắn non. Cá trắm cỏ cần nước tương đối sạch, ao có độ sâu nhất định; ao quá cạn cuối mùa khô là bất lợi.

Cá chép, cá mè, cá trôi

Thường nuôi ghép với các loài trên để tận dụng các tầng nước và nguồn thức ăn khác nhau: cá mè ăn tảo, sinh vật phù du tầng trên; cá chép, cá trôi kiếm ăn tầng đáy. Nuôi ghép nhiều loài với mật độ thấp là cách truyền thống của ao nông hộ.

Loài nên tránh

Loài cá ăn thịt, loài cần nước chảy, nước lạnh hoặc kén chất nước thường không hợp ao trữ. Không thả loài ngoại lai không rõ, vì cá có thể thoát ra suối, ra hồ khi ao tràn mùa mưa, ảnh hưởng hệ sinh thái chung của vùng hồ.

Mua giống ở đâu

Mua cá giống ở cơ sở rõ nguồn, cá khoẻ, đều cỡ. Đường chở cá giống trên đường đất đồi xóc, nắng, nên chở vào sáng sớm hoặc chiều mát, có ôxy hoặc nước đủ.

Chuẩn bị ao và thả cá

Các bước dưới đây là khung chung cho ao đất nông hộ. Mức vôi, thời gian phơi đáy, mật độ thả cụ thể nên hỏi cán bộ khuyến nông hoặc thủy sản theo cỡ ao, loài cá và chất đất.

  1. Dọn ao cuối mùa khô. Lúc nước cạn nhất là dịp nạo bớt bùn đáy, dọn cây cỏ, kiểm tra bờ có rò, có hang chuột không. Bùn đáy đem phơi làm phân bón cho vườn.
  2. Bón vôi, phơi đáy. Bón vôi đáy ao giúp diệt mầm bệnh, ổn định độ chua — đất đỏ bazan thường chua nên việc này có ý nghĩa. Liều lượng theo hướng dẫn kỹ thuật.
  3. Làm lưới chắn ở chỗ nước vào, nước tràn. Mùa mưa nước tràn bờ có thể cuốn cá đi và đưa cá tạp vào. Đặt lưới chắn ở cửa tràn.
  4. Lấy nước, chờ ổn định. Đầu mùa mưa ao đầy dần. Đợi nước ổn định một thời gian, có màu xanh nhạt của tảo, rồi mới thả cá.
  5. Thả cá đúng cách. Ngâm túi cá giống trong nước ao một lúc cho cân bằng nhiệt độ, rồi mở túi cho cá tự bơi ra. Thả vào sáng sớm hoặc chiều mát.
  6. Mật độ thấp. Ao trữ có mực nước giảm mạnh mùa khô nên thả thưa hơn ao chuyên. Mật độ cụ thể hỏi kỹ thuật theo diện tích và độ sâu thấp nhất của ao.

Thời điểm thả cá đầu mùa mưa có lợi là cá có cả mùa mưa nước đầy để lớn, và tới giữa mùa khô thì đã có thể thu. Thả cuối mùa mưa thì cá chưa lớn đã gặp ao cạn.

Cho ăn và giữ nước ao

Cho ăn vừa đủ. Thức ăn thừa chìm xuống đáy, phân huỷ làm nước bẩn, thiếu ôxy. Cho ăn ở một vài chỗ cố định, quan sát cá ăn hết trong một thời gian ngắn thì vừa; còn thừa thì giảm.

Tận dụng thức ăn của nông trại. Cỏ cắt, lá chuối, lá sắn non cho trắm cỏ; cám, bắp xay, bã đậu cho rô phi, chép. Không dùng lá, cỏ vừa phun thuốc; không cho cá ăn thức ăn mốc.

Theo dõi màu nước. Nước xanh nhạt trong là tốt. Nước xanh đậm đặc, có váng, hoặc chuyển màu nâu đen, có mùi là dấu hiệu dư dinh dưỡng, thiếu ôxy.

Quan sát cá nổi đầu. Sáng sớm thấy cá nổi đầu đớp khí trên mặt là ao thiếu ôxy, thường gặp sau những ngày âm u, nóng, hoặc nước quá bẩn. Ngừng cho ăn, thêm nước mới nếu có, khuấy nước hoặc chạy máy bơm tạo dòng. Nếu kéo dài, hỏi cán bộ thủy sản.

Giữ thuốc, phân ra xa ao. Không pha thuốc bảo vệ thực vật, không rửa bình phun ở bờ ao; khoảnh vườn quanh ao có dải cỏ đệm để phân bón, thuốc không trôi xuống. Cá rất nhạy với thuốc.

Bệnh cá ở ao nhỏ: phòng bằng nước, không chạy theo thuốc

Phần lớn bệnh bắt đầu từ nước

Ở ao nông hộ, cá bệnh thường xuất phát từ nước xấu: thức ăn thừa, mật độ dày, nước nóng cuối mùa khô, hoặc nước đục bùn sau những trận mưa to đầu mùa. Cá yếu đi vì môi trường rồi mới mắc bệnh. Giữ nước tốt là cách phòng bệnh rẻ nhất.

Dấu hiệu cần để ý

Cá bỏ ăn, bơi lờ đờ sát mặt hoặc dạt vào bờ, thân có đốm đỏ, vết loét, nấm trắng như bông, vây rách, mang nhợt — đều là dấu hiệu bất thường. Một vài con chết lẻ có thể do va chạm, nhưng chết rải rác nhiều ngày liền là phải tìm nguyên nhân.

Khi trời chuyển lạnh

Những đêm se lạnh mùa khô ở vùng đồi, nhất là khi nhiệt độ nước xuống thấp, cá giảm ăn và dễ bị nấm, ký sinh trùng. Giảm lượng thức ăn theo sức ăn của cá, không cố cho ăn như ngày nóng.

Hỏi trước khi dùng thuốc

Không tự mua thuốc, hoá chất đổ xuống ao theo lời truyền miệng. Ao trữ còn là nguồn nước tưới, nước cho vật nuôi; hoá chất sai loại, sai liều có thể làm chết cá, hại cây, hại vật nuôi. Chụp ảnh cá bệnh, mô tả màu nước, báo cán bộ thủy sản hoặc khuyến nông xã để được hướng dẫn.

Cách ly cá mới

Cá giống mua về là đường đưa bệnh vào ao phổ biến. Mua nơi rõ nguồn, quan sát cá khoẻ, bơi nhanh, không trầy xước. Không thả lẫn cá bắt từ hồ, suối vào ao nuôi.

Cuối mùa khô: khi ao hạ sâu

Ở Tà Đùng, mùa khô thường kéo dài khoảng từ tháng 12 tới tháng 4. Những tháng cuối, ao trữ bị bơm tưới nhiều, nước xuống thấp, nhiệt độ nước buổi trưa cao, ôxy ít. Đây là lúc cá dễ chết nhất. Cách tốt nhất là chủ động thu bớt cá trước khi ao xuống quá thấp, chỉ để lại số cá vừa với lượng nước còn lại.

Một số hộ chia ao thành phần sâu và phần nông, để cuối mùa khô cá dồn về phần sâu. Có hộ dùng lưới thu cá lớn, giữ cá nhỏ làm giống cho vụ sau. Giữa nhu cầu tưới và nhu cầu cá, tưới cây lâu năm luôn được ưu tiên — mất vài con cá còn hơn mất cây sầu riêng, bơ đang cho trái.

Khi ao gần cạn hẳn, thu hết cá, nạo bùn, phơi đáy, chuẩn bị cho vòng sau. Như vậy ao trữ có một nhịp năm: đầy nước và nuôi cá mùa mưa, tưới và thu cá mùa khô, dọn ao cuối mùa khô. Nhịp này khớp với lịch của vườn cây, và giúp ao không bị bỏ quên giữa bao việc khác của nông trại.

Ao cá, hồ lớn và quy định

Ao trong đất vườn của nông hộ khác với mặt nước hồ thủy điện. Nuôi cá trong ao của mình phần lớn là việc của nông hộ, nhưng việc đào ao, lấy nước từ suối, hồ vào ao, xả nước ao ra ngoài có thể chịu các quy định về tài nguyên nước, bảo vệ môi trường. Luật Thủy sản 2017 cũng có những quy định về nuôi trồng thủy sản; với ao nhỏ của nông hộ, yêu cầu thường đơn giản hơn nhiều so với cơ sở nuôi thương phẩm.

Khi xả nước ao, nhất là sau khi bón vôi hay khi cá bệnh, không xả thẳng ra khe suối, xuống hồ. Cá chết vì bệnh phải chôn sâu xa nguồn nước, không vứt xuống suối. Không thả cá trong ao ra hồ khi không biết rõ loài, kể cả với ý tốt "phóng sinh", vì có thể đưa bệnh và loài lạ vào hồ chung.

Nếu có ý định mở rộng sang nuôi cá thương phẩm, đào thêm ao lớn, hãy hỏi chính quyền xã Tà Đùng về quy định đất đai, mặt nước và môi trường hiện hành trước khi làm.

Câu hỏi thường gặp

Ao trữ nước tưới có nuôi cá được không?

Được, nếu tưới vẫn là việc chính: chọn loài chịu được mực nước lên xuống như rô phi, trắm cỏ, chép, mè, trôi, thả mật độ thấp, cho ăn vừa đủ và thu bớt cá trước khi ao hạ sâu cuối mùa khô.

Nên thả cá vào ao vườn lúc nào?

Thường là đầu mùa mưa, khi ao đã đầy và nước ổn định, để cá có cả mùa mưa lớn và có thể thu vào giữa mùa khô. Thả cuối mùa mưa thì cá chưa kịp lớn đã gặp ao cạn.

Thấy cá nổi đầu buổi sáng là bị gì?

Thường là ao thiếu ôxy, hay gặp sau những ngày âm u, nóng hoặc khi nước quá bẩn vì thức ăn thừa. Ngừng cho ăn, thêm nước mới nếu có, tạo dòng chảy; nếu kéo dài thì hỏi cán bộ thủy sản.

Nước ao có cá dùng tưới nhỏ giọt được không?

Được nhưng cần bộ lọc tốt hơn vì nước ao nuôi cá nhiều tảo, cặn hơn. Đặt đầu hút xa chỗ cho cá ăn, cách đáy ao một khoảng, và rửa lọc thường xuyên.

Có nên thả cá ao nhà ra hồ Tà Đùng không?

Không nên. Thả cá không rõ loài, không rõ bệnh ra hồ chung có thể đưa mầm bệnh và loài lạ vào hệ sinh thái hồ. Cá thừa nên thu ăn hoặc giữ lại làm giống cho vụ sau.

Cuối mùa khô ao gần cạn thì làm gì với cá?

Chủ động thu bớt cá trước khi nước xuống quá thấp, để lại số vừa với lượng nước còn lại, ưu tiên nước tưới cho cây lâu năm. Khi ao gần cạn hẳn thì thu hết, nạo bùn, phơi đáy chuẩn bị vụ sau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83