Để bò, dê ở Tà Đùng có đủ ăn quanh năm, nông hộ cần làm hai việc: trồng cỏ thâm canh thành băng theo đường đồng mức gần chuồng để cắt mang về trong mùa mưa, và dự trữ cho mùa khô bằng cách ủ chua cỏ, thân bắp, phơi rơm, giữ phụ phẩm khô. Một phần diện tích cỏ có nước tưới mùa khô thì càng chắc ăn.
Mùa khô ở vùng hồ — thường khoảng tháng 12 tới tháng 4 — là lúc cỏ tự nhiên trên đồi khô vàng, vật nuôi gầy đi rõ. Bài này viết cho nông hộ nuôi bò, dê ở xã Tà Đùng (Lâm Đồng; trước 7/2025 là xã Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông) trên đất đỏ bazan đồi dốc. Không nêu năng suất cỏ hay khẩu phần cụ thể — những con số đó nên hỏi cán bộ khuyến nông theo giống cỏ, giống vật nuôi của từng hộ.
Vì sao phải trồng cỏ chứ không chỉ dựa vào cỏ đồi
Cỏ tự nhiên trên đồi Tà Đùng mọc nhiều trong mùa mưa, nhưng phần lớn là cỏ dại thân cứng, ít dinh dưỡng, lẫn cây bụi. Khi đất được khai phá làm vườn, diện tích cỏ tự nhiên ngày càng ít. Vào mùa khô, cỏ đồi gần như không còn ăn được. Nuôi bò, dê mà chỉ dựa vào cỏ đồi thì phải thả rông đi xa, dễ lấn rừng, phá vườn, vật nuôi gầy.
Cỏ trồng — các giống cỏ hoà thảo thâm canh như cỏ voi, cỏ VA06, cỏ Mombasa (cỏ ghine), cỏ Mulato, cỏ ruzi, và cây họ đậu làm thức ăn như cỏ stylo — cho lượng thức ăn xanh nhiều trên một diện tích nhỏ, cắt được nhiều lứa trong năm. Những giống này được ngành chăn nuôi giới thiệu và trồng nhiều ở các tỉnh Tây Nguyên; chọn giống nào hợp đất, hợp nước của vườn mình nên hỏi khuyến nông và xem hàng xóm đã trồng gì.
Trồng cỏ trên đất dốc còn có lợi cho đất: băng cỏ có bộ rễ chùm dày, chạy ngang dốc, giữ đất rất tốt. Nhiều nông trại kết hợp hai việc: băng cỏ vừa làm hàng rào chống xói giữa các khoảnh cây lâu năm, vừa là nguồn thức ăn cắt cho bò, dê.
Ở những nông trại vừa khai phá quanh hồ, đất sau khi dọn thường trống nhiều năm trước khi cây lâu năm khép tán. Trồng cỏ trên một phần đất đó là cách vừa giữ đất, vừa có thức ăn cho vật nuôi trong thời gian chờ cây chính cho thu — miễn là cỏ không lấn vào vành gốc của cây chính.
Trồng cỏ trên đất đồi: chỗ, hướng và cách cắt
Gần chuồng là ưu tiên
Cỏ là thứ nặng và cần cắt gần như mỗi ngày. Ruộng cỏ cách chuồng xa, phải gánh lên dốc, thì vài tháng sau sẽ bị bỏ bê. Chọn khoảnh gần chuồng, gần đường, và nếu được thì thấp hơn hố phân để có thể dẫn nước phân đã xử lý xuống tưới cỏ.
Trồng thành băng ngang dốc
Trên sườn đồi, trồng cỏ thành băng theo đường đồng mức, mỗi băng vài hàng, xen với băng cây khác hoặc để cỏ lan thành một dải liền. Không trồng hàng dọc dốc. Cỏ voi, cỏ VA06 thân cao trồng bằng hom; cỏ Mombasa, Mulato, ruzi thường trồng bằng khóm hoặc hạt tuỳ giống.
Bón và tưới
Cỏ thâm canh cắt nhiều lứa nên lấy nhiều dinh dưỡng khỏi đất. Phân chuồng ủ hoai từ chính chuồng bò, dê bón lại cho cỏ là vòng tự nhiên. Nếu có nước, tưới một phần ruộng cỏ trong mùa khô giúp có cỏ xanh vào lúc khan nhất.
Cắt đúng lứa
Cỏ để già quá thì thân cứng, ít lá, vật nuôi ăn bỏ nhiều. Cắt quá non thì cỏ yếu, chậm mọc lại. Mỗi giống có độ cao, thời gian cắt khuyến cáo khác nhau; nguyên tắc chung là cắt khi cỏ còn nhiều lá, để lại gốc đủ cao cho cỏ mọc lại.
Băm trước khi cho ăn
Cỏ thân cao như cỏ voi nên băm, chặt ngắn trước khi cho bò, dê ăn để giảm phần bỏ phí. Máy băm cỏ nhỏ là món nhiều hộ nuôi bò mua đầu tiên.
Giữ một khoảnh cỏ xanh qua mùa khô
Khoảnh cỏ có tưới
Không cần tưới hết ruộng cỏ, chỉ cần một khoảnh gần nguồn nước được tưới đều trong mùa khô là đã có cỏ xanh cho những tháng khan nhất. Nước từ hố lắng nước thải chuồng sau khi đã để lắng có thể dùng tưới cỏ, vừa tận dụng dinh dưỡng vừa không để nước thải chảy ra suối.
Cắt cao, tủ gốc
Mùa khô, cắt cỏ để gốc cao hơn mùa mưa để cỏ giữ được sức. Phủ lớp rơm, cỏ khô quanh gốc giúp giữ ẩm. Không cắt trụi sát đất vào giữa mùa khô.
Cắt khi cỏ đã ráo sương
Sáng sớm ở vùng hồ có sương, cỏ ướt; cắt cỏ cho ăn ngay thì nên để ráo bớt. Cỏ cắt dự trữ để ủ chua thì nên cắt sau khi sương tan, để bớt nước.
Đừng chăn thả lên ruộng cỏ
Ruộng cỏ thâm canh để cắt, không phải để thả bò, dê vào giẫm. Chân vật nuôi làm gãy gốc, nén đất, cỏ chậm mọc lại, nhất là khi đất ướt.
Trồng dặm đầu mùa mưa
Những khóm cỏ chết sau mùa khô nên trồng dặm ngay khi mưa đầu mùa đến, để ruộng cỏ luôn kín, không thành chỗ trống cho cỏ dại và cho đất trôi.
Nguồn thức ăn của một nông trại đồi theo mùa
Bảng dưới đây liệt kê các nguồn thức ăn thô hay có ở nông trại vùng hồ Tà Đùng theo hai mùa. Mốc mùa ghi "thường", tuỳ năm và cây trồng của từng hộ.
| Nguồn | Mùa mưa (thường) | Mùa khô (thường) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cỏ trồng thâm canh | Nhiều, cắt nhiều lứa | Ít, trừ phần có tưới | Nguồn chính, phải chủ động |
| Cỏ tự nhiên trên đồi | Nhiều nhưng kém chất | Gần như không còn | Không nên dựa vào |
| Thân lá bắp | Sau thu vụ bắp mùa mưa | Dùng dạng ủ chua hoặc khô | Ủ chua ngay sau thu |
| Dây, lá khoai lang | Có khi nhấc dây, sau thu | Ít | Ăn tươi |
| Thân lá đậu phộng, đậu | Sau thu | Phơi khô cất được | Thức ăn tốt, giàu đạm |
| Lá mít, lá chuối, thân chuối | Có quanh năm | Có quanh năm | Bổ sung, không thay cỏ |
| Rơm | Mua hoặc đổi | Dự trữ chính | Chất lượng thấp, nên kết hợp |
Nhìn cột mùa khô thấy rõ: ngoài phần cỏ có tưới và lá cây quanh năm, mọi thứ còn lại đều là đồ dự trữ từ mùa mưa. Không dự trữ thì không có.
Ủ chua cỏ và thân bắp để dành mùa khô
Ủ chua là để cỏ, thân bắp tươi lên men trong điều kiện kín khí, giữ được nhiều tháng. Đây là kỹ thuật được ngành khuyến nông hướng dẫn rộng rãi. Trình tự chung cho nông hộ:
- Chọn nguyên liệu. Cỏ, thân bắp còn xanh, không thối, không dính đất, không vừa phun thuốc. Thân bắp ủ ngay sau khi bẻ trái, khi còn tươi.
- Phơi héo nhẹ nếu quá ướt. Cỏ vừa cắt sau mưa quá nhiều nước, ủ dễ thối. Phơi tái cho bớt nước. Cầm nắm cỏ băm vắt mà không chảy nước là vừa.
- Băm nhỏ. Băm thành đoạn ngắn để nén chặt được, ít khí.
- Trộn phụ gia nếu dùng. Nhiều hướng dẫn dùng rỉ mật, cám, muối với tỷ lệ nhỏ để quá trình lên men tốt hơn. Tỷ lệ nên theo hướng dẫn của khuyến nông.
- Nén chặt từng lớp. Cho vào hố ủ lót bạt, bể xây hoặc túi nilon dày, nén thật chặt từng lớp để đuổi hết không khí.
- Đậy kín. Phủ bạt, đè đất hoặc bao cát, buộc kín miệng túi. Để chỗ có mái che, không để nước mưa thấm vào.
- Lấy dùng đúng cách. Sau vài tuần là dùng được. Mỗi lần lấy một lượng vừa đủ, đậy kín lại ngay. Phần mốc, đen, mùi thối thì bỏ, không cho ăn.
Thức ăn ủ chua đạt có mùi chua dịu, màu vàng xanh, cỏ còn nguyên dạng. Cho bò, dê ăn từ ít tới nhiều để chúng quen. Một hố ủ làm vào cuối mùa mưa, khi vừa thu bắp và cỏ còn nhiều, là nguồn thức ăn cho những tháng khan nhất cuối mùa khô.
Tận dụng phụ phẩm vườn: cái gì dùng được, cái gì phải cẩn thận
Thân lá đậu phộng, thân đậu. Giàu đạm, bò, dê ăn tốt. Phơi khô cất được. Đây là phụ phẩm quý nhất của nông trại đồi cho chăn nuôi.
Lá mít, lá keo dậu. Dê rất thích lá mít; keo dậu (cây họ đậu) là thức ăn giàu đạm nhưng chứa chất có thể gây hại nếu cho ăn quá nhiều liên tục, chỉ nên là phần bổ sung. Hỏi thú y về lượng phù hợp.
Thân chuối. Nhiều nước, bò ăn được, hữu ích mùa khô khi thiếu nước xanh, nhưng ít dinh dưỡng; không thay cỏ.
Vỏ cà phê. Có ở nhiều nông trại Tà Đùng, nhưng vỏ cà phê có chất làm vật nuôi khó tiêu hoá nếu cho ăn nhiều. Dùng vỏ cà phê làm phân ủ thì an toàn và có ích hơn.
Trái hỏng, trái rụng. Bơ, mít, chuối rụng có thể dùng một phần cho heo, bò. Tránh trái đã thối, mốc. Không cho vật nuôi ăn lá, trái của cây vừa phun thuốc.
Cỏ cắt trong vườn. Cỏ cắt giữa hàng cây có thể cho bò, dê ăn nếu vườn không dùng thuốc diệt cỏ, không phun thuốc gần đó. Vườn có phun thì để cỏ cắt làm lớp tủ, không cho ăn.
Tính trước: nuôi bao nhiêu con thì cần bao nhiêu cỏ
Sai lầm hay gặp là mua bò, dê trước rồi mới tính cỏ. Đúng thứ tự phải ngược lại: xem nông trại có bao nhiêu đất trồng cỏ, bao nhiêu phụ phẩm, có nước tưới mùa khô không, có chỗ ủ chua không — rồi mới quyết định số con. Nhu cầu thức ăn mỗi con mỗi ngày phụ thuộc trọng lượng, giai đoạn và giống; cán bộ khuyến nông có thể giúp tính khẩu phần và diện tích cỏ cần thiết cho từng hộ.
Ví dụ giả định để thấy cách nghĩ: một hộ có một khoảnh cỏ gần chuồng, vụ bắp mùa mưa, vài hàng mít và chuối, muốn nuôi thêm bò. Hộ này ghi lại trong một mùa khô mỗi ngày đã cắt được bao nhiêu gánh cỏ, dùng bao nhiêu túi ủ chua, có tháng nào thiếu không. Sổ ghi đó trả lời câu hỏi "nuôi thêm được không" tốt hơn mọi ước lượng.
Đàn vượt quá sức nuôi của nông trại thì cuối mùa khô phải mua thức ăn, hoặc vật nuôi gầy, dễ bệnh, hoặc phải thả rông đi xa. Giữ đàn trong sức nuôi là cách nuôi bền nhất trên đất đồi.
Câu hỏi thường gặp
Ở Tà Đùng nên trồng giống cỏ gì cho bò?
Các giống cỏ thâm canh được trồng nhiều ở Tây Nguyên như cỏ voi, cỏ VA06, cỏ Mombasa, cỏ Mulato, cỏ ruzi, cùng cây họ đậu như cỏ stylo. Chọn giống nào hợp đất, nước của vườn nên hỏi cán bộ khuyến nông và xem hàng xóm trồng giống nào lâu năm.
Trồng cỏ trên đất dốc thế nào cho khỏi trôi đất?
Trồng thành băng theo đường đồng mức, ngang dốc, không trồng hàng dọc dốc. Băng cỏ có rễ chùm dày vừa giữ đất vừa làm hàng rào chống xói, đồng thời là nguồn cỏ cắt cho bò, dê.
Ủ chua thân bắp có khó không?
Không khó nếu làm đúng các bước: dùng thân bắp còn xanh ngay sau khi bẻ trái, băm nhỏ, nén thật chặt trong hố lót bạt hoặc túi dày, đậy kín khí và để chỗ có mái che. Phần ủ bị mốc, đen, thối thì bỏ.
Có cho bò ăn vỏ cà phê được không?
Không nên cho ăn nhiều vì vỏ cà phê có chất làm vật nuôi khó tiêu hoá. Dùng vỏ cà phê để ủ phân bón vườn thì an toàn và có ích hơn. Nếu muốn dùng làm thức ăn, hỏi cán bộ thú y trước.
Cỏ cắt trong vườn có cho bò ăn được không?
Được, nếu vườn không dùng thuốc diệt cỏ và không phun thuốc bảo vệ thực vật gần đó trong thời gian cách ly. Vườn có phun thì để cỏ cắt làm lớp tủ gốc, không cho vật nuôi ăn.
Làm sao biết nông trại nuôi được bao nhiêu con bò?
Tính từ nguồn thức ăn: diện tích cỏ, phụ phẩm, nước tưới mùa khô, khả năng ủ chua. Ghi chép lượng cỏ cắt và dự trữ qua một mùa khô, và nhờ cán bộ khuyến nông tính khẩu phần, là cách biết chắc nhất.