Trước khi đặt bất kỳ lồng cá nào trên hồ thủy điện Đồng Nai 3 ở Tà Đùng, nông hộ phải hỏi chính quyền xã và đơn vị quản lý hồ về quy định sử dụng mặt nước — không thể mặc định là được phép. Khi đã được phép, chỗ đặt lồng phải tính theo mực nước hồ lên xuống theo mùa và theo vận hành nhà máy, tránh lòng dòng chảy khi xả lũ, đủ sâu cả lúc nước thấp nhất, và giữ nước quanh lồng sạch bằng mật độ thấp, cho ăn vừa đủ.
Bài này chỉ viết nguyên lý kỹ thuật cho nông hộ nhỏ ở xã Tà Đùng (Lâm Đồng; trước 7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Bức tranh sinh kế nghề cá của cả vùng và chuyện sức chịu tải của hồ thuộc các trang khác trong nhóm Tà Đùng. Không có giá giống, giá cá, không hứa năng suất.
Hồ thủy điện khác ao và sông ở chỗ nào
Hồ Tà Đùng là phần thượng hồ của hồ chứa thủy điện Đồng Nai 3. Mực nước hồ không do tự nhiên quyết định hoàn toàn mà phụ thuộc vào mưa và vào việc vận hành của nhà máy: thường dâng cao trong và sau mùa mưa, hạ dần trong mùa khô khi nước được dùng phát điện. Những chỗ hôm nay sâu vài mét có thể thành bãi cạn sau vài tháng; những bờ đất hôm nay khô có thể ngập khi nước lên.
Khi mưa lớn kéo dài, các hồ thủy điện trên hệ thống sông Đồng Nai có thể phải xả nước theo quy trình vận hành liên hồ. Lúc đó, dòng chảy trong lòng hồ, nhất là dọc lòng sông cũ, mạnh hơn bình thường, nước đục, mang theo rác, cây trôi. Lồng cá đặt sai chỗ có thể bị đứt neo, va đập, cá chết vì nước đục, thiếu ôxy.
Hồ còn là nguồn nước chung: người dân lấy nước, tàu thuyền đi lại, du lịch, đánh bắt. Vì vậy cá lồng trên hồ không chỉ là chuyện kỹ thuật mà còn là chuyện chia sẻ mặt nước và giữ nước sạch cho người khác. Đây là lý do mọi việc phải bắt đầu từ hỏi quy định.
Hỏi gì trước khi đặt lồng
Ai quản lý mặt nước
Mặt nước hồ chứa thủy điện có đơn vị quản lý vận hành, và việc sử dụng cho nuôi trồng thủy sản thường cần được địa phương cho phép, giao hoặc cho thuê mặt nước theo quy định. Luật Thủy sản 2017 và các văn bản hướng dẫn có quy định về nuôi trồng thủy sản lồng bè; Luật Đất đai 2024 có quy định về đất có mặt nước. Chi tiết áp dụng cho hồ Tà Đùng phải hỏi chính quyền xã và kiểm văn bản hiện hành.
Vùng được và không được đặt lồng
Có những vùng của hồ có thể bị hạn chế: gần cửa nhận nước nhà máy, luồng tàu thuyền, khu vực thuộc hoặc giáp Vườn quốc gia Tà Đùng, khu quy hoạch du lịch. Hỏi rõ vị trí cụ thể dự định đặt lồng có nằm trong vùng được phép không.
Đăng ký, khai báo
Cơ sở nuôi lồng bè có thể phải đăng ký hoặc khai báo với cơ quan quản lý thủy sản theo quy mô. Ngay cả quy mô nông hộ, việc báo với xã giúp có thông tin khi nhà máy thông báo xả lũ, và giúp giải quyết tranh chấp mặt nước nếu có.
Thông tin xả lũ
Hỏi cách nhận thông báo xả lũ, điều tiết nước của hồ: qua loa xã, qua tổ dân, qua nhóm tin nhắn của thôn. Có thông tin sớm vài ngày là đủ để gia cố hoặc di chuyển lồng.
Chọn chỗ đặt lồng trên hồ
Vịnh kín gió, ngoài lòng dòng chảy. Những vịnh nhỏ, nhánh hồ khuất gió, xa lòng sông cũ là chỗ dòng chảy êm ngay cả khi xả lũ. Tránh đặt lồng ngay trên lòng sông cũ hoặc ở cửa các nhánh suối lớn đổ vào hồ, nơi mùa mưa nước đục và chảy xiết.
Đủ sâu lúc nước thấp nhất. Đáy lồng phải luôn cách đáy hồ một khoảng đủ để nước lưu thông và chất thải không tích lại dưới lồng, kể cả vào tháng nước thấp nhất. Hỏi người dân sống lâu năm bên hồ xem nước thường xuống tới đâu, hoặc đo độ sâu vào cuối mùa khô trước khi chọn.
Có chỗ dời lồng. Chọn khu vực mà khi nước xuống có thể kéo lồng ra chỗ sâu hơn, khi nước lên có thể kéo vào chỗ kín hơn. Lồng neo chết một chỗ trên hồ thủy điện là lồng sẽ gặp rắc rối.
Nước trong, có trao đổi. Nước quá tĩnh, nhiều xác thực vật ngập phân huỷ có thể thiếu ôxy. Nước có trao đổi nhẹ, trong, không có mùi là tốt hơn.
Không chen chúc. Nhiều lồng của nhiều hộ dồn sát nhau trong một vịnh nhỏ làm nước quanh lồng bẩn nhanh, bệnh lây chéo. Giữ khoảng cách giữa các cụm lồng.
Đường vào bờ an toàn. Cần lối đi thuyền ra vào lồng, chỗ neo thuyền, và đường từ bờ hồ về nhà mà mùa mưa vẫn đi được.
Lồng, neo và theo mực nước
Khung và phao
Lồng nông hộ thường làm từ khung tre, gỗ, ống sắt hoặc ống nhựa, phao bằng thùng nhựa, lưới bao quanh. Khung chắc chịu được sóng gió trên mặt hồ rộng; lưới đúng mắt cho cỡ cá, không rách.
Neo linh hoạt
Neo lồng bằng dây buộc vào cọc trên bờ hoặc khối neo dưới đáy, dây đủ dài để lồng nổi theo nước lên xuống. Dây neo quá ngắn khi nước lên sẽ kéo chìm góc lồng; quá dài thì lồng trôi lệch khi gió. Kiểm tra và điều chỉnh dây neo mỗi khi mực nước thay đổi rõ.
Chuẩn bị cho xả lũ
Khi có thông báo xả lũ hoặc mưa lớn kéo dài, gia cố neo, buộc thêm dây, dọn rác trôi bám vào lồng, có thể kéo lồng vào sâu trong vịnh. Không ra lồng khi nước đang chảy mạnh, sóng lớn — an toàn của người là trước hết.
Mặc áo phao
Người ra vào lồng, cho cá ăn, kéo lưới phải mặc áo phao. Mặt hồ rộng, nước sâu, đuối nước là rủi ro có thật với người làm cá lồng, nhất là khi trời mưa gió, sáng sớm sương mù.
Cá, thức ăn và giữ nước quanh lồng sạch
Trên các hồ thủy điện Tây Nguyên, cá nuôi lồng thường là các loài như rô phi, diêu hồng, cá lăng, cá chiên, cá trắm, cá chép — tuỳ điều kiện nước và thị trường. Loài nào phù hợp với vùng nước Tà Đùng, có được phép nuôi trong hồ không, nên hỏi cán bộ thủy sản. Không thả loài ngoại lai không rõ, vì cá thoát khỏi lồng sẽ vào hồ chung.
Thức ăn là nguồn ô nhiễm chính của cá lồng: thức ăn thừa rơi qua lưới xuống đáy, phân cá tích lại. Cho ăn từng ít, quan sát cá ăn hết thì thôi; dùng thức ăn viên nổi giúp thấy rõ cá còn ăn hay không. Không cho cá ăn thức ăn ôi, mốc. Mật độ thả thấp giúp nước quanh lồng sạch hơn, cá ít bệnh hơn.
Không dùng hoá chất, thuốc tuỳ tiện trong lồng — hoá chất trong lồng là hoá chất trong nước hồ chung. Khi cá bệnh, chụp ảnh, báo cán bộ thủy sản để được hướng dẫn. Cá chết thì vớt ngay, đem lên bờ chôn, không thả trôi trên hồ.
Rác của nghề cá — bao thức ăn, dây cũ, lưới rách, thùng phao vỡ — đưa vào bờ xử lý, không để lại trên hồ. Một mặt hồ sạch là điều kiện để chính nghề cá lồng tồn tại lâu dài.
Người nuôi cá lồng lâu năm trên các hồ thủy điện thường nói: lồng của mình sạch thì cá của mình ít bệnh, và lồng của cả vịnh sạch thì cả vịnh cùng nuôi được lâu.
Thu cá và đưa cá về
Thu theo đợt
Cá lồng thả cùng lúc thường không lớn đều. Thu tỉa những con đạt cỡ trước, để con nhỏ lớn tiếp, giúp giảm mật độ trong lồng và có cá bán rải rác thay vì dồn một lúc. Thu tỉa cũng giảm áp lực vào những tháng nước thấp, nóng cuối mùa khô.
Ngừng cho ăn trước khi thu
Người nuôi thường ngừng cho cá ăn một thời gian ngắn trước khi thu để cá chịu được vận chuyển tốt hơn, nước chở cá ít bẩn hơn. Thời gian cụ thể tuỳ loài, hỏi kỹ thuật hoặc người nuôi lâu năm.
Thu lúc mát
Thu cá vào sáng sớm hoặc chiều mát. Sáng sớm trên hồ Tà Đùng thường có sương mù, có hôm tới giữa buổi sáng mới tan; đi thuyền trong sương phải chậm, có đèn, có áo phao. Trưa nắng thu cá dễ làm cá yếu, chết trên đường.
Giữ cá sống khi chở
Đường từ bến hồ về chợ xã, về quốc lộ là đường đất dốc, mùa mưa lầy. Cá sống cần thùng nước sạch, có sục khí nếu đi xa; cá đã làm cần đá lạnh, thùng kín. Tính trước người mua và đường chở trước khi thu, đừng kéo cá lên rồi mới đi tìm chỗ bán.
Sau khi thu
Lồng trống nên kéo lên vệ sinh lưới, phơi khô, sửa chỗ rách, trước khi thả lứa mới. Lồng để nguyên dưới nước lâu ngày rêu bám dày làm nước khó lưu thông.
Những rủi ro cần tính trước khi làm
Cá lồng trên hồ thủy điện có những rủi ro riêng mà ao vườn không có. Người mới nên biết trước để quyết định có làm hay không, làm bao nhiêu:
- Rủi ro mực nước: nước rút nhanh làm lồng mắc cạn, nước lên nhanh làm đứt neo.
- Rủi ro xả lũ: dòng chảy mạnh, nước đục, rác trôi làm hỏng lồng, cá chết.
- Rủi ro thời tiết: những đợt nắng nóng cuối mùa khô làm nước tầng mặt nóng, ít ôxy; những ngày chuyển mùa nước hồ có thể đảo tầng, cá chết bất ngờ.
- Rủi ro bệnh: lồng dày, nước bẩn, bệnh lây nhanh trong lồng và giữa các lồng.
- Rủi ro mất cắp, va chạm thuyền, tranh chấp mặt nước nếu không đăng ký rõ ràng.
- Rủi ro an toàn người: đuối nước khi làm việc trên lồng lúc mưa gió.
- Rủi ro đầu ra: cá tới lứa cùng lúc mà đường chở cá từ bến về chợ mùa mưa khó đi.
Bắt đầu với một hai lồng nhỏ, làm qua đủ một năm — một mùa nước lên, một mùa nước xuống — ghi lại từng sự việc, rồi mới tính chuyện thêm lồng. Với nhiều nông hộ, ao vườn trên đất của mình là nơi học nuôi cá an toàn hơn trước khi ra hồ.
Câu hỏi thường gặp
Nông hộ có được tự đặt lồng cá trên hồ Tà Đùng không?
Không nên mặc định là được. Việc sử dụng mặt nước hồ thủy điện cho nuôi trồng thủy sản thường cần địa phương cho phép theo quy định. Phải hỏi chính quyền xã Tà Đùng và đơn vị quản lý hồ về vị trí, thủ tục trước khi đặt lồng.
Đặt lồng cá ở chỗ nào trên hồ thì an toàn?
Ở vịnh kín gió, xa lòng sông cũ và cửa suối lớn, đủ sâu ngay cả lúc nước thấp nhất, có chỗ để dời lồng khi nước lên xuống, và không chen chúc sát lồng nhà khác.
Mực nước hồ lên xuống ảnh hưởng lồng cá thế nào?
Nước rút có thể làm lồng mắc cạn hoặc chạm đáy bẩn, nước lên có thể kéo chìm góc lồng nếu dây neo ngắn. Cần neo bằng dây đủ dài, điều chỉnh khi mực nước đổi, và dời lồng theo mùa.
Khi có thông báo xả lũ thì làm gì với lồng cá?
Gia cố neo, buộc thêm dây, dọn rác bám lồng, kéo lồng vào sâu trong vịnh nếu có thể, và không ra lồng khi nước chảy mạnh, sóng lớn. Nên biết trước cách nhận thông báo của xã về điều tiết nước hồ.
Nuôi cá lồng có làm bẩn nước hồ không?
Có thể, chủ yếu do thức ăn thừa và phân cá, nhất là khi lồng dày, cho ăn dư. Thả mật độ thấp, cho ăn vừa đủ, không dùng hoá chất tuỳ tiện, vớt cá chết và mang rác vào bờ giúp giữ nước sạch.
Làm việc trên lồng cá cần chú ý an toàn gì?
Luôn mặc áo phao, không ra lồng khi mưa gió lớn hoặc nước chảy mạnh, có người biết mình đang ra hồ, và cẩn thận vào sáng sớm sương mù khi tầm nhìn trên mặt hồ hạn chế.